Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina, 23h30 ngày 24/01

Vòng 20
23:30 ngày 24/01/2026
Hapoel Haifa
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Maccabi Bnei Raina
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.96
+0.5
0.86
O 2.5
0.75
U 2.5
0.95
1
1.85
X
3.50
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.05
+0.25
0.77
O 1
0.68
U 1
1.06

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Phút
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
42'
match yellow.png Aleksa Pejic
46'
match change Ihab Ganayem
Ra sân: Aleksa Pejic
Ofek Biton
Ra sân: Tamir Arbel
match change
46'
47'
match yellow.png Iyad Hutba
59'
match yellow.png Ihab Ganayem
60'
match change Iyad Khalaili
Ra sân: Emmanuel Banda
Itay Buganim
Ra sân: Liran Serdal
match change
67'
Naor Sabag match yellow.png
72'
74'
match change Antonio Sefer
Ra sân: Vitalie Damascan
Roi Zikri
Ra sân: Javon Romario East
match change
74'
78'
match var Antonio Sefer Penalty awarded
80'
match pen 0 - 1 Antonio Sefer
Anis Ayias
Ra sân: Sandro Altunashvili
match change
82'
Yonatan Ferber
Ra sân: George Diba
match change
82'
90'
match change Ze Turbo
Ra sân: Owusu
90'
match change Nevo Shedo
Ra sân: Mohammed Shaker
90'
match yellow.png Nevo Shedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Haifa VS Maccabi Bnei Raina

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
18
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Cứu thua
 
8
13
 
Cản phá thành công
 
8
14
 
Thử thách
 
6
44
 
Long pass
 
40
2
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
8
15
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
24
435
 
Số đường chuyền
 
417
79%
 
Chuyền chính xác
 
78%
112
 
Pha tấn công
 
116
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
17
 
Số quả tạt chính xác
 
25
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
31
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Oren Biton
18
Ofek Biton
33
Bruno Edgar Silva Almeida
7
Itay Buganim
8
Yonatan Ferber
11
Anis Ayias
50
Ori Levy
14
Roy Nawi
21
Roi Zikri
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 4-2-3-1
4-1-4-1 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
1
Antman
92
Gomes
5
Kricak
25
Diba
4
Malul
55
Sabag
3
Arbel
9
Hatuel
24
Serdal
19
Altunash...
10
East
31
Gliklich
12
Banda
5
Habashi
3
Brami
14
Jaber
30
Pejic
11
Owusu
16
Shaker
8
Elmkies
29
Hutba
23
Damascan

Substitutes

1
Gad Amos
6
Ihab Ganayem
77
Idan Goren
17
Asil Knani
25
Iyad Khalaili
40
Junior Pius
7
Antonio Sefer
91
Nevo Shedo
9
Ze Turbo
Đội hình dự bị
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Oren Biton 12
Ofek Biton 18
Bruno Edgar Silva Almeida 33
Itay Buganim 7
Yonatan Ferber 8
Anis Ayias 11
Ori Levy 50
Roy Nawi 14
Roi Zikri 21
Hapoel Haifa Maccabi Bnei Raina
1 Gad Amos
6 Ihab Ganayem
77 Idan Goren
17 Asil Knani
25 Iyad Khalaili
40 Junior Pius
7 Antonio Sefer
91 Nevo Shedo
9 Ze Turbo

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
14.33 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
39.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
2.2 Bàn thua 1.6
4.2 Sút trúng cầu môn 3.4
13.3 Phạm lỗi 14.6
4.3 Phạt góc 3.7
1.9 Thẻ vàng 2.8
41.4% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Haifa (22trận)
Chủ Khách
Maccabi Bnei Raina (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
7
HT-H/FT-T
1
4
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
1
HT-B/FT-B
2
1
4
2