Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Harrogate Town vs Cheltenham Town, 02h45 ngày 28/02

Vòng 35
02:45 ngày 28/02/2026
Harrogate Town
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Cheltenham Town
Địa điểm: Wetherby Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.05
-0
0.80
O 2.25
0.88
U 2.25
0.98
1
2.75
X
3.30
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.92
-0
0.90
O 1
1.00
U 1
0.78

Hạng 2 Anh » 35

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Cheltenham Town hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Cheltenham Town

Harrogate Town Harrogate Town
Phút
Cheltenham Town Cheltenham Town
46'
match goal 0 - 1 Isaac Hutchinson
Kiến tạo: Jake Bickerstaff
Cathal Heffernan 1 - 1
Kiến tạo: Reece Smith
match goal
50'
65'
match change Luke Young
Ra sân: Harry Ashfield
Stephen Duke-McKenna
Ra sân: Reece Smith
match change
68'
68'
match change Ryan Broom
Ra sân: Cole Deeming
74'
match yellow.png Jonathan Tomkinson
82'
match change Josh Davison
Ra sân: George Miller
Mason Bennett
Ra sân: Emile Acquah
match change
86'
Bobby Faulkner
Ra sân: Chanse Headman
match change
86'
90'
match yellow.png Luke Young

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Cheltenham Town

Harrogate Town Harrogate Town
Cheltenham Town Cheltenham Town
21
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
15
0
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
13
4
 
Thử thách
 
11
43
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
8
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
15
468
 
Số đường chuyền
 
332
81%
 
Chuyền chính xác
 
71%
127
 
Pha tấn công
 
90
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
1.96
 
Cú sút trúng đích
 
0.86
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
26
 
Số quả tạt chính xác
 
12
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
28
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Mason Bennett
11
Stephen Duke-McKenna
20
Bobby Faulkner
17
Levi Sutton
26
Grant Horton
7
George Thomson
33
Sam Waller
Harrogate Town Harrogate Town 4-3-3
4-1-4-1 Cheltenham Town Cheltenham Town
13
Gray
3
Slater
30
Gibson
31
Hefferna...
16
Headman
4
Evans
8
Morris
38
Brenan
22
Smith
12
Acquah
21
Taylor
1
Day
2
Jude-Boy...
6
Cundy
5
Wilson
27
Tomkinso...
26
Stevenso...
7
Deeming
4
Ashfield
23
Hutchins...
20
Bickerst...
10
Miller

Substitutes

8
Luke Young
9
Josh Davison
14
Ryan Broom
16
Josh Martin
24
Sam Sherring
21
George Nurse
41
Mamadou Diallo
Đội hình dự bị
Harrogate Town Harrogate Town
Mason Bennett 10
Stephen Duke-McKenna 11
Bobby Faulkner 20
Levi Sutton 17
Grant Horton 26
George Thomson 7
Sam Waller 33
Harrogate Town Cheltenham Town
8 Luke Young
9 Josh Davison
14 Ryan Broom
16 Josh Martin
24 Sam Sherring
21 George Nurse
41 Mamadou Diallo

Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Cheltenham Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
8.33 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1.67
53.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.6
4.1 Sút trúng cầu môn 3.8
9.3 Phạm lỗi 11.1
5.3 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 1.6
48.8% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Harrogate Town (42trận)
Chủ Khách
Cheltenham Town (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
8
HT-H/FT-T
2
6
4
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
3
2
3
5
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
4
1
HT-B/FT-B
9
3
6
2

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 4 1 1 55 54 98.18% 0 0 69 6.74
30 Liam Gibson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 23 71.88% 0 2 44 6.75
11 Stephen Duke-McKenna Tiền vệ phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.22
12 Emile Acquah Tiền đạo cắm 1 0 1 14 10 71.43% 0 2 23 6.32
4 Jack Evans Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 26 23 88.46% 1 1 40 6.52
22 Reece Smith Cánh trái 3 1 3 31 23 74.19% 5 1 53 8.04
21 Ellis Taylor Tiền vệ trái 2 0 4 20 18 90% 7 1 40 7.04
13 Henry Gray Thủ môn 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 31 6.04
3 Jacob Slater Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 22 78.57% 3 2 58 6.68
31 Cathal Heffernan Defender 1 1 1 58 47 81.03% 0 1 65 7.04
16 Chanse Headman Defender 2 0 0 21 19 90.48% 0 4 40 6.46
38 Tobias Brenan Midfielder 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 46 6.43

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 1 33 27 81.82% 0 2 39 6.41
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 35 25 71.43% 0 1 39 6.75
10 George Miller Tiền đạo cắm 1 0 1 14 9 64.29% 0 3 24 6.1
8 Luke Young Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.01
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 0 0 1 25 17 68% 0 1 36 6.93
14 Ryan Broom Tiền vệ phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.99
6 Robbie Cundy Trung vệ 0 0 1 30 24 80% 0 1 46 6.76
23 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 3 1 1 22 15 68.18% 1 0 40 6.92
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 3 0 1 13 11 84.62% 1 0 27 6.51
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 1 0 0 23 18 78.26% 1 3 38 6.58
7 Cole Deeming Midfielder 0 0 0 19 16 84.21% 2 2 35 6.42
2 Arkell Jude-Boyd Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 23 74.19% 1 0 50 6.39
4 Harry Ashfield Midfielder 1 0 0 27 21 77.78% 0 0 51 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ