Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Harrogate Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Cheltenham Town hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isaac Hutchinson
Luke Young
Ryan Broom
Jonathan Tomkinson
Josh Davison
Luke Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 69 | 6.74 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 11 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.32 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 53 | 8.04 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 7 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 58 | 6.68 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 65 | 7.04 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 4 | 40 | 6.46 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 24 | 6.1 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 38 | 6.58 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 50 | 6.39 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ