Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Harrogate Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 13/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandon Fleming
Joe Ironside
Jay McGrath
Kyle Hurst
Harry Clifton
Ephraim Yeboah
Josh Emmanuel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 30 | 7.25 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 30 | Liam Gibson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 49 | 7.49 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 4 | 33 | 7.42 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 4 | 25 | 7.18 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 36 | 8.23 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 46 | 7.72 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 11 | 3 | 41 | 8.9 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 2 | Zico Asare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 31 | 6.09 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 66 | 6.32 | |
| 33 | Ben Close | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 1 | 74 | 6.36 | |
| 34 | Josh Emmanuel | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | ||
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 4 | 59 | 6.42 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 10 | 0 | 60 | 5.78 | |
| 27 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 1 | 97 | 6.75 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 10 | 72 | 6.73 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 3 | 58 | 6.94 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ