Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Harrogate Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Fleetwood Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Virtue-Thick
0 - 1 Ched Evans
Will Davies
Toby Mullarkey
Owen Devonport
Kayden Hughes
Conor Haughey
Elliot Bonds
1 - 2 Matthew Virtue-Thick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 59 | 6.32 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 5 | 22 | 6.36 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 42 | 5.59 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 47 | 7.1 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 33 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.24 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 4 | 65 | 7.29 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 41 | 7.13 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 35 | 7.46 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 9 | 6.62 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 5 | 3 | 39 | 8.02 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 41 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ