Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Harrogate Town vs Gillingham, 22h00 ngày 24/01

Vòng 28
22:00 ngày 24/01/2026
Harrogate Town
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Wetherby Road
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.86
-0.5
0.96
O 2.25
0.74
U 2.25
0.94
1
3.80
X
3.40
2
2.00
Hiệp 1
+0.25
0.74
-0.25
1.11
O 1
1.08
U 1
0.74

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Gillingham hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Gillingham

Harrogate Town Harrogate Town
Phút
Gillingham Gillingham
Josh Falkingham match yellow.png
6'
19'
match change Garath McCleary
Ra sân: Jonny Smith
George Thomson
Ra sân: Tom Cursons
match change
46'
51'
match goal 0 - 1 Conor Masterson
Kiến tạo: Josh Andrews
55'
match pen 0 - 2 Armani Little
Emmerson Sutton
Ra sân: Jack Muldoon
match change
66'
69'
match change Sam Vokes
Ra sân: Josh Andrews
69'
match change Seb Palmer-Houlden
Ra sân: Aaron Rowe
Aiden Marsh
Ra sân: Josh Falkingham
match change
78'
82'
match change Euan Williams
Ra sân: Bradley Dack
84'
match goal 0 - 3 Sam Vokes
Kiến tạo: Garath McCleary
90'
match yellow.png Sam Gale

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Gillingham

Harrogate Town Harrogate Town
Gillingham Gillingham
13
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
60
 
Đánh đầu
 
68
6
 
Cứu thua
 
4
5
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
30
 
Đánh đầu thành công
 
34
5
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
27
369
 
Số đường chuyền
 
373
68%
 
Chuyền chính xác
 
69%
105
 
Pha tấn công
 
101
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.09
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.3
1
 
Cú sút trúng đích
 
3.47
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
32
 
Số quả tạt chính xác
 
17
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
48
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
George Thomson
37
Aiden Marsh
23
Emmerson Sutton
1
Mark Oxley
14
Conor McAleny
30
Liam Gibson
26
Grant Horton
Harrogate Town Harrogate Town 3-1-4-2
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
13
Gray
31
Hefferna...
16
Headman
24
Cass
8
Morris
3
Slater
22
Smith
44
Falkingh...
18
Muldoon
12
Acquah
25
Cursons
1
Morris
30
Gale
5
Smith
4
Masterso...
3
Clark
14
McKenzie
8
Little
17
Smith
23
Dack
11
Rowe
9
Andrews

Substitutes

7
Garath McCleary
12
Seb Palmer-Houlden
19
Sam Vokes
21
Euan Williams
15
Travis Akomeah
25
Jake Turner
2
Remeao Hutton
Đội hình dự bị
Harrogate Town Harrogate Town
George Thomson 7
Aiden Marsh 37
Emmerson Sutton 23
Mark Oxley 1
Conor McAleny 14
Liam Gibson 30
Grant Horton 26
Harrogate Town Gillingham
7 Garath McCleary
12 Seb Palmer-Houlden
19 Sam Vokes
21 Euan Williams
15 Travis Akomeah
25 Jake Turner
2 Remeao Hutton

Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 8
7.33 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 5.1
10.4 Phạm lỗi 13.4
4.9 Phạt góc 5.1
1.5 Thẻ vàng 1.9
44.8% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Harrogate Town (37trận)
Chủ Khách
Gillingham (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
2
HT-H/FT-T
2
6
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
2
2
2
HT-H/FT-H
1
2
3
5
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
0
3
HT-B/FT-B
9
2
4
1

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
44 Josh Falkingham Midfielder 1 0 0 35 21 60% 2 1 48 6
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 60 45 75% 3 2 86 6.37
18 Jack Muldoon Tiền đạo cắm 0 0 1 14 6 42.86% 0 3 24 6.34
7 George Thomson Tiền vệ phải 2 0 2 29 22 75.86% 12 0 48 6.22
24 Lewis Cass Trung vệ 1 1 0 46 36 78.26% 4 5 81 7.13
12 Emile Acquah Tiền đạo cắm 3 1 2 19 14 73.68% 0 7 39 7.03
37 Aiden Marsh Tiền đạo thứ 2 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 5.86
22 Reece Smith Cánh trái 1 1 2 30 22 73.33% 3 1 46 6.2
13 Henry Gray Thủ môn 0 0 0 25 10 40% 0 0 38 6.71
3 Jacob Slater Hậu vệ cánh trái 0 0 2 37 23 62.16% 6 1 61 6.43
31 Cathal Heffernan Defender 2 1 0 29 17 58.62% 0 7 48 6.81
25 Tom Cursons Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 12 5.98
16 Chanse Headman Defender 1 0 1 23 17 73.91% 0 1 43 5.99
23 Emmerson Sutton Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 2 0 19 5.96

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 1 1 0 14 7 50% 0 4 21 7.52
7 Garath McCleary Cánh phải 2 1 3 25 19 76% 2 0 38 7.33
5 Andy Smith Trung vệ 0 0 0 22 12 54.55% 0 3 34 7.17
23 Bradley Dack Tiền vệ công 1 1 2 40 28 70% 1 1 56 6.87
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 24 12 50% 0 0 31 7.48
4 Conor Masterson Trung vệ 2 2 0 34 25 73.53% 0 4 46 8.28
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 1 49 38 77.55% 3 2 85 7.67
17 Jonny Smith Cánh phải 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 8 6.34
8 Armani Little Tiền vệ trụ 1 1 2 44 31 70.45% 1 0 57 7.88
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 30 21 70% 2 4 54 7.66
11 Aaron Rowe Tiền vệ phải 1 0 1 22 19 86.36% 2 0 38 6.33
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 3 0 4 25 17 68% 1 12 42 8.56
30 Sam Gale Trung vệ 2 1 1 21 13 61.9% 3 3 50 7.92
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 0 9 6.22
21 Euan Williams Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ