Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Harrogate Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Gillingham hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Garath McCleary
0 - 1 Conor Masterson
0 - 2 Armani Little
Sam Vokes
Seb Palmer-Houlden
Euan Williams
0 - 3 Sam Vokes
Sam Gale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Josh Falkingham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 1 | 48 | 6 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 45 | 75% | 3 | 2 | 86 | 6.37 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 6.34 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 12 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 5 | 81 | 7.13 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 7 | 39 | 7.03 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 6 | 1 | 61 | 6.43 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 7 | 48 | 6.81 | |
| 25 | Tom Cursons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 43 | 5.99 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 21 | 7.52 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 7.33 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 34 | 7.17 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 28 | 70% | 1 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.48 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 46 | 8.28 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 2 | 85 | 7.67 | |
| 17 | Jonny Smith | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 0 | 57 | 7.88 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 4 | 54 | 7.66 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 1 | 12 | 42 | 8.56 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 3 | 50 | 7.92 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 21 | Euan Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ