Harrogate Town
+0.5 0.99
-0.5 0.83
2.5 0.84
u 0.88
3.42
1.84
3.45
+0.25 0.99
-0.25 0.98
1 0.80
u 0.90
4.1
2.32
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Salford City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Udoh
Princewill Ehibhatiomhan
Fabio Borini
Fabio Borini
0 - 1 Daniel Udoh
Alfie Dorrington
Oliver Turton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 6.92 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 29 | 6.57 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 6.25 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ