Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Harrogate Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Swindon Town hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ollie Clarke
James Ball
Tom Nichols
James Scanlon
Fletcher Holman
Joseph Leonard Snowdon
0 - 1 Aaron Drinan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 5 | 37 | 7.29 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 2 | 58 | 7.25 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 7.12 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 7.63 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 37 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 7.48 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 31 | 6.42 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 52 | 7.34 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 2 | 65 | 7.05 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 64 | 6.73 | |
| 21 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ