Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hatayspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salih Ucan Goal Disallowed
0 - 1 Semih Kiliçsoy
0 - 2 Omar Colley
Daniel Amartey
Tayfur Bingol
Cenk Tosun
Demir Ege Tiknaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.37 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ