Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hatayspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Krzysztof Piatek
Emirhan Ilkhan
Josef de Souza Dias, Souza
Olivier Kemendi
Leonardo Duarte Da Silva
Philippe Paulin Keny
Onur Ergun
0 - 2 Olivier Kemendi
Lucas Pedroso Alves de Lima
Hamza Gureler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.67 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 28 | 6.68 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 7.32 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ