Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hatayspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Istanbulspor hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Kenio Santos Laurentino
0 - 1 Florian Loshaj
0 - 2 Mendy Mamadou
Okan Erdogan
Ozcan Sahan
Vefa Temel
Eren Arda San
0 - 3 Vefa Temel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ