Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hatayspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Kasimpasa hôm nay ngày 20/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aytac Kara
Kevin Rodrigues Pires
Gokhan Gul
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Kenneth Josiah Omeruo
1 - 1 Joia Nuno Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 9 | 42.86% | 5 | 1 | 45 | 7.71 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 7.55 | |
| 18 | Armin Hodzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 5.82 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 27 | Cengiz Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 11 | Jonathan Okoronkwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.67 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 4 | 56 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 44 | 5.73 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.13 | ||
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 7.59 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 89 | 6.74 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Nicholas Opoku | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | ||
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 3 | 69 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ