Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hatayspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Samsunspor hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rick van Drongelen
Emre Kilinc
Youssef Ait Bennasse
Landry Nany Dimata
Arbnor Muja
Moryke Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.11 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 7 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.05 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 5.85 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 88 | Osman Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ