Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Heart of Midlothian vs Celtic FC, 22h00 ngày 25/01

Vòng 23
22:00 ngày 25/01/2026
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Celtic FC 1
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.07
-0
0.81
O 2.75
1.01
U 2.75
0.85
1
2.65
X
3.60
2
2.35
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.85
O 1
0.74
U 1
1.16

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Celtic FC Celtic FC
7'
match goal 0 - 1 Benjamin Nygren
Stuart Findlay 1 - 1
Kiến tạo: Marc Leonard
match goal
48'
62'
match goal 1 - 2 Hyun-jun Yang
Kiến tạo: Tomas Cvancara
64'
match yellow.png Tomas Cvancara
Tomas Bent Magnusson match yellow.png
65'
66'
match change Sebastian Tounekti
Ra sân: Tomas Cvancara
Sabah Kerjota
Ra sân: Tomas Bent Magnusson
match change
71'
Oisin McEntee
Ra sân: Jamie McCarthy
match change
71'
73'
match change Dane Murray
Ra sân: Kieran Tierney
76'
match var Auston Trusty Card changed
77'
match red Auston Trusty
78'
match change Anthony Ralston
Ra sân: Hyun-jun Yang
79'
match yellow.png Julian Vincente Araujo
Oisin McEntee match yellow.png
82'
Blair Spittal
Ra sân: Michael Steinwender
match change
86'
Claudio Braga 2 - 2
Kiến tạo: Oisin McEntee
match goal
87'
89'
match yellow.png Arne Engels
89'
match yellow.png Callum McGregor
Stuart Findlay match yellow.png
89'
James Wilson
Ra sân: Pierre Kabore
match change
90'
90'
match yellow.png Kasper Schmeichel
90'
match yellow.png Sebastian Tounekti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Celtic FC

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Celtic FC Celtic FC
16
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
22
2
 
Phạt góc
 
2
22
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
6
0
 
Thẻ đỏ
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
25
1
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
11
2
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
40
 
Đánh đầu thành công
 
30
4
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
4
34
 
Ném biên
 
25
360
 
Số đường chuyền
 
309
65%
 
Chuyền chính xác
 
65%
131
 
Pha tấn công
 
82
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.17
2.02
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
7
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
40
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
14
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Oisin McEntee
16
Blair Spittal
21
James Wilson
29
Sabah Kerjota
7
Elton Kabangu
25
Alexander Schwolow
23
Jordi Altena
2
Frankie Kent
40
Ageu Almeida Santos
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-2-3-1
4-3-3 Celtic FC Celtic FC
1
Gordon
5
McCarthy
19
Findlay
4
Halkett
15
Steinwen...
22
Magnusso...
49
Leonard
89
Kyziridi...
10
Braga
18
Milne
11
Kabore
1
Schmeich...
22
Araujo
6
Trusty
5
Scales
63
Tierney
27
Engels
42
McGregor
8
Nygren
13
Yang
11
Cvancara
38
Maeda

Substitutes

23
Sebastian Tounekti
56
Anthony Ralston
47
Dane Murray
12
Viljami Sinisalo
41
Reo Hatate
28
Paulo Bernardo
49
James Forrest
14
Luke McCowan
51
Colby Donovan
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Oisin McEntee 31
Blair Spittal 16
James Wilson 21
Sabah Kerjota 29
Elton Kabangu 7
Alexander Schwolow 25
Jordi Altena 23
Frankie Kent 2
Ageu Almeida Santos 40
Heart of Midlothian Celtic FC
23 Sebastian Tounekti
56 Anthony Ralston
47 Dane Murray
12 Viljami Sinisalo
41 Reo Hatate
28 Paulo Bernardo
49 James Forrest
14 Luke McCowan
51 Colby Donovan

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.33
7.33 Sút trúng cầu môn 4.67
10.67 Phạm lỗi 13.67
3.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
56.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 1.3
5.5 Sút trúng cầu môn 5.3
10 Phạm lỗi 11.3
4.9 Phạt góc 6.3
1.1 Thẻ vàng 1.7
55.3% Kiểm soát bóng 58.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (31trận)
Chủ Khách
Celtic FC (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
8
3
HT-H/FT-T
4
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
2
3
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
0
8
3
7

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Craig Gordon Thủ môn 0 0 0 21 7 33.33% 0 0 27 5.59
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.42
19 Stuart Findlay Trung vệ 2 1 0 45 37 82.22% 1 2 56 7.12
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 1 36 27 75% 0 5 45 6.55
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 1 34 18 52.94% 2 4 57 6.13
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 1 1 2 37 24 64.86% 5 7 62 7.58
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 33 20 60.61% 0 5 49 6.21
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 1 1 0 23 13 56.52% 0 4 35 6.43
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 4 2 0 26 20 76.92% 3 0 49 6.4
31 Oisin McEntee Trung vệ 0 0 1 10 6 60% 0 4 12 6.78
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 2 0 1 50 34 68% 6 0 70 7.14
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 3 3 1 19 13 68.42% 0 4 45 7.4
21 James Wilson Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.06
11 Pierre Kabore Defender 1 0 2 15 10 66.67% 0 4 32 6.41
29 Sabah Kerjota Cánh phải 1 0 0 7 5 71.43% 2 0 14 6.33

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 39 24 61.54% 0 1 50 6.85
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 0 35 23 65.71% 0 0 46 6.44
63 Kieran Tierney Defender 1 0 1 20 11 55% 1 0 43 6.62
38 Daizen Maeda Forward 1 0 0 16 10 62.5% 1 0 31 6.15
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.06
6 Auston Trusty Defender 0 0 0 40 24 60% 0 7 47 5.56
5 Liam Scales Defender 1 1 0 40 33 82.5% 0 8 52 6.97
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 2 0 2 12 8 66.67% 0 4 21 7.49
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 5.97
8 Benjamin Nygren Forward 1 1 1 17 13 76.47% 0 1 36 7.53
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 17 68% 1 2 52 6.73
27 Arne Engels Midfielder 0 0 0 36 21 58.33% 2 4 44 6.06
13 Hyun-jun Yang Midfielder 1 1 0 20 10 50% 2 1 37 7.28
47 Dane Murray Defender 0 0 0 1 1 100% 0 1 7 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ