Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heart of Midlothian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Nygren
1 - 2 Hyun-jun Yang
Tomas Cvancara
Sebastian Tounekti
Dane Murray
Auston Trusty Card changed
Auston Trusty
Anthony Ralston
Julian Vincente Araujo
Arne Engels
Callum McGregor
Kasper Schmeichel
Sebastian Tounekti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 5 | 45 | 6.55 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 2 | 4 | 57 | 6.13 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 7 | 62 | 7.58 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 5 | 49 | 6.21 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 35 | 6.43 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 12 | 6.78 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 6 | 0 | 70 | 7.14 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.06 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 6.41 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 6.85 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 7 | 47 | 5.56 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 8 | 52 | 6.97 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 21 | 7.49 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 4 | 44 | 6.06 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ