Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heart of Midlothian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan McGhee
Jordan McGhee Goal awarded
0 - 2 Lyall Cameron
Jordan McGhee
Dara Costelloe
Josh Mulligan
Amadou Bakayoko
Owen Dodgson
Curtis Main
Curtis Main
Malachi Boateng Penalty cancelled
Lee Ashcroft
Charlie Reilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 3 | Stephen Kingsley | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 2 | 66 | 6.22 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 7 | Jorge Grant | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 76 | 6.37 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 74 | 6.62 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 4 | 1 | 39 | 6.12 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Aidan Denholm | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 81 | Dexter Lembikisa | Defender | 1 | 1 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 8 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 25 | Macauley Tait | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 4 | 16% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 28 | 7.05 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 28 | 6.58 | |
| 14 | Lee Ashcroft | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 7.03 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 10 | Lyall Cameron | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 15 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 16 | Zach Robinson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.87 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 23 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 35 | 6.81 | |
| 3 | Owen Dodgson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ