Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heart of Midlothian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bojan Miovski Goal cancelled
Youssef Chermiti
Djeidi Gassama
Thelo Aasgaard
Danilo Pereira da Silva
Clinton Nsiala Makengo
2 - 1 Youssef Chermiti
Mikey Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 1 | 49 | 7.63 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.62 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 48 | 7.74 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 48 | 6.04 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 50 | 6.62 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 2 | 55 | 7.96 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 11 | 37.93% | 1 | 9 | 45 | 7.02 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 3 | 56 | 6.56 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 49 | 5.41 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 2 | 5 | 92 | 6.79 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 13 | 6.43 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 7 | 0 | 79 | 6.52 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 51 | 6.53 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 5.82 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 67 | 6.62 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 9 | 6.25 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ