Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Heart of Midlothian vs Saint Mirren, 02h45 ngày 15/01

Vòng 17
02:45 ngày 15/01/2026
Heart of Midlothian 1
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Saint Mirren
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.04
+1.25
0.78
O 2.5
0.75
U 2.5
0.95
1
1.36
X
4.80
2
8.00
Hiệp 1
-0.5
0.93
+0.5
0.91
O 1
0.84
U 1
0.98

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Saint Mirren Saint Mirren
Beni Baningime Card changed match var
14'
Beni Baningime match red
15'
57'
match change Malik Dijksteel
Ra sân: Conor McMenamin
57'
match change Daniel Nlundulu
Ra sân: Oisin Smyth
Lawrence Shankland 1 - 0
Kiến tạo: Blair Spittal
match goal
60'
66'
match change Allan Campbell
Ra sân: Richard King
Pierre Kabore
Ra sân: Claudio Braga
match change
68'
Tomas Bent Magnusson
Ra sân: Alexandros Kyziridis
match change
68'
Jamie McCarthy
Ra sân: Blair Spittal
match change
68'
70'
match yellow.png Alexandros Gogic
Frankie Kent
Ra sân: Lawrence Shankland
match change
74'
Tomas Bent Magnusson 2 - 0 match goal
80'
81'
match change Jayden Richardson
Ra sân: Marcus Fraser
Jordi Altena
Ra sân: Cameron Devlin
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Saint Mirren

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Saint Mirren Saint Mirren
14
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
39
 
Đánh đầu
 
33
2
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
19
9
 
Thử thách
 
12
27
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
8
14
 
Đánh đầu thành công
 
22
4
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
30
314
 
Số đường chuyền
 
466
75%
 
Chuyền chính xác
 
84%
112
 
Pha tấn công
 
114
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.71
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.89
1.9
 
Cú sút trúng đích
 
0.21
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
9
 
Số quả tạt chính xác
 
30
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
28
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Pierre Kabore
22
Tomas Bent Magnusson
23
Jordi Altena
2
Frankie Kent
5
Jamie McCarthy
7
Elton Kabangu
99
Islam Chesnokov
30
Ryan Fulton
29
Sabah Kerjota
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-4-2
3-5-2 Saint Mirren Saint Mirren
1
Gordon
18
Milne
19
Findlay
4
Halkett
15
Steinwen...
89
Kyziridi...
6
Baningim...
14
Devlin
16
Spittal
9
Shanklan...
10
Braga
1
George
22
Fraser
5
King
21
Frecklet...
10
McMenami...
13
Gogic
8
Smyth
88
Phillips
24
John
7
Idowu
9
Mandron

Substitutes

18
Malik Dijksteel
2
Jayden Richardson
14
Daniel Nlundulu
16
Allan Campbell
19
Tunmise Sobowale
3
Scott Tanser
31
Ryan Mullen
30
Fraser Taylor
33
Evan Mooney
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Pierre Kabore 11
Tomas Bent Magnusson 22
Jordi Altena 23
Frankie Kent 2
Jamie McCarthy 5
Elton Kabangu 7
Islam Chesnokov 99
Ryan Fulton 30
Sabah Kerjota 29
Heart of Midlothian Saint Mirren
18 Malik Dijksteel
2 Jayden Richardson
14 Daniel Nlundulu
16 Allan Campbell
19 Tunmise Sobowale
3 Scott Tanser
31 Ryan Mullen
30 Fraser Taylor
33 Evan Mooney

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Saint Mirren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
7.33 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 15
3.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
56.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.5
0.8 Bàn thua 1
5.5 Sút trúng cầu môn 3.7
10 Phạm lỗi 11.8
4.9 Phạt góc 5.7
1.1 Thẻ vàng 1.7
55.3% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (31trận)
Chủ Khách
Saint Mirren (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
4
HT-H/FT-T
4
1
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
3
2
4
7
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
1
HT-B/FT-B
0
8
1
2

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Craig Gordon Thủ môn 0 0 0 24 12 50% 0 0 29 6.65
9 Lawrence Shankland Tiền đạo cắm 2 2 2 18 15 83.33% 0 0 28 7.19
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 1 0 1 29 22 75.86% 1 1 46 7.66
19 Stuart Findlay Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 31 6.6
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 26 7.13
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 10 100% 0 0 11 5.14
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 0 0 2 40 35 87.5% 4 2 63 7.38
15 Michael Steinwender Trung vệ 1 1 0 26 17 65.38% 0 4 40 7.09
14 Cameron Devlin Tiền vệ trụ 1 0 1 28 26 92.86% 0 0 45 6.8
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 4 1 1 19 14 73.68% 3 0 37 6.54
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 3 1 1 17 14 82.35% 1 1 38 6.97

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Marcus Fraser Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 20 74.07% 1 1 42 5.87
24 Declan John Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 15 65.22% 2 1 33 6.34
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 2 1 1 13 11 84.62% 0 3 22 6.35
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 18 10 55.56% 0 3 28 6.01
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 30 6.57
10 Conor McMenamin Cánh trái 1 0 1 17 14 82.35% 3 1 32 6.25
8 Oisin Smyth Tiền vệ công 1 0 1 38 30 78.95% 2 1 51 6.87
14 Daniel Nlundulu Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.03
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 3 31 6.4
5 Richard King Trung vệ 0 0 0 57 52 91.23% 1 1 66 6.19
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 23 5.96
21 Miguel Freckleton Trung vệ 0 0 0 50 44 88% 0 5 68 6.68
18 Malik Dijksteel Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ