Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Serge Gnabry
Mathys Tel
Eric Maxim Choupo-Moting
Bryan Zaragoza
Raphael Guerreiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 53 | 7.49 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 6 | 45 | 8.5 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 57 | 7.04 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.51 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 7.89 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 55 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 5.59 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 2 | 59 | 6.57 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 45 | 7.66 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 78 | 6.61 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 44 | 7.67 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 64 | 60 | 93.75% | 8 | 0 | 100 | 6.83 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 0 | 77 | 6.19 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 74 | 85.06% | 0 | 3 | 99 | 6.22 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 4 | 1 | 98 | 6.94 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 6 | 115 | 7.28 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ