Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Konrad Laimer
0 - 3 Kingsley Coman
Sacha Boey
0 - 4 Joshua Kimmich
Thomas Muller
Leroy Sane
Gabriel Vidovic
Raphael Guerreiro
Joao Palhinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 52 | 6.25 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 64 | 5.82 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 51 | 5.68 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 5.77 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 5.65 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.21 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 40 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 8.62 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 80 | 7.79 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 7 | 96 | 7.4 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 47 | 7.72 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 122 | 116 | 95.08% | 5 | 0 | 131 | 8.39 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 47 | 7.78 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 92 | 90 | 97.83% | 0 | 0 | 99 | 7.19 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 3 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 7.18 | |
| 24 | Gabriel Vidovic | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 2 | 110 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ