Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josip Stanisic
0 - 2 Michael Olise
Serge Gnabry
David Santos Daiber
Alphonso Davies
0 - 3 Luis Fernando Diaz Marulanda
0 - 4 Harry Kane
Cassiano Kiala
Wisdom MIke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.61 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 50 | 6.67 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 69 | 7.21 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 51 | 6.56 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 1 | 48 | 7.52 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 0 | 36 | 8.02 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ