Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Augsburg hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeffrey Gouweleeuw
Marius Wolf
Ruben Vargas
Steve Mounie
Mert Komur
Keven Schlotterbeck
Elvis Rexhbecaj
Kristijan Jakic
Ruben Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 35 | 7.41 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 40 | 7.46 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 47 | 7.76 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 7.01 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 45 | 7.79 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 7.52 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 7.46 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 31 | 7.09 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 52 | 7.47 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 7.92 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 44 | 9.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 5.87 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 84 | 5.53 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 69 | 6.08 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 2 | 36 | 6.23 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 61 | 5.89 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 5 | 95 | 6.3 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 36 | 5.58 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 6.17 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ