Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Junior Dina Ebimbe
Robin Koch
0 - 1 Benedikt Gimber(OW)
Hugo Ekitike
Hugo Emanuel Larsson
0 - 2 Niels Nkounkou
Ellyes Skhiri
Hugo Ekitike
Mario Gotze
Hrvoje Smolcic
Kevin Trapp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 49 | 5.97 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 38 | 6.47 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 56 | 6.28 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 67 | 6.11 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 37 | 6.2 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 5.36 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 3 | 2 | 64 | 6.84 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 7.35 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 57 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 31 | 56.36% | 0 | 0 | 61 | 6.32 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 39 | 6.95 | |
| 5 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.32 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 27 | 6.42 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 49 | 7.38 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ