Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Omar Marmoush
Lucas Silva Melo,Tuta
Fares Chaibi
0 - 2 Fares Chaibi
0 - 3 Omar Marmoush
Ansgar Knauff
Nnamdi Collins
Hugo Ekitike
Oscar Hojlund
0 - 4 Hugo Ekitike
Arthur Theate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 18 | 5.69 | |
| 2 | Marnon Busch | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.59 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 6.37 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ