Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs FC Koln hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florian Kainz
Mark Uth
Damion Downs
Timo Hubers
Rasmus Carstensen
Leart Paqarada
3 - 1 Steffen Tigges
Florian Dietz
Linton Maina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.92 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 61 | 7.56 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 38 | 7.83 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 58 | 6.88 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 80 | 7.32 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 54 | 6.62 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 12 | 0 | 63 | 8.73 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 44 | 9.34 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 48 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 26 | 5.67 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 10 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 39 | 5.33 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 65 | 6.5 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 42 | 7.35 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 68 | 6.04 | |
| 33 | Florian Dietz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.55 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ