Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs FC Koln hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Eric Martel
Eric Martel
Said El Mala
2 - 2 Said El Mala
Linton Maina
Kristoffer Lund Hansen
Marius Bulter
Youssoupha Niang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 71 | 7.1 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 68 | 6.62 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 74 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 7.68 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 70 | 7.55 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 42 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 62 | 7.99 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 30 | 7.01 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 7 | 69 | 8.46 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 57 | 6.87 | |
| 38 | Youssoupha Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 40 | Fynn Schenten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 2 | 12 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ