Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Holstein Kiel hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phil Harres
Alexander Bernhardsson
Marco Komenda
Fiete Arp
Lewis Holtby
Phil Harres
John Tolkin
Fiete Arp
2 - 1 Phil Harres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 29 | 6.92 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.78 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 14 | 7.65 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 23 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 17 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ