Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Karlsruher SC hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leon Jensen
Philip Heise
0 - 2 Mikkel Kaufmann Sorensen
Lucas Cueto
Budu Zivzivadze
Daniel Brosinski
Tim Rossmann
Simone Rapp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 39 | 8.32 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 58 | 6.69 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 3 | 65 | 6.66 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 40 | 20 | 50% | 1 | 12 | 68 | 10 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 57 | 6.69 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 52 | 6.42 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 8 | 49 | 7.03 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 9 | 1 | 30 | 7.45 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 24 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 22 | 6.09 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 5 | 49 | 7.62 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 5.16 | |
| 26 | Tim Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daniel Brosinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 5 | 60 | 5.78 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 62 | 6.59 | |
| 21 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 7 | Simone Rapp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 6 | 6.09 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 61 | 5.48 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 66 | 5.45 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 4 | 64 | 6.82 | |
| 17 | Lucas Cueto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 19 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 10 | 40% | 1 | 2 | 41 | 6.14 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 33 | 66% | 0 | 4 | 62 | 6.28 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 9 | 43 | 8.26 | |
| 26 | Paul Nebel | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 31 | Tim Rossmann | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ