Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Monchengladbach hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Diks
0 - 2 Haris Tabakovic
Giovanni Reyna
Shuto Machino
0 - 3 Shuto Machino
Kevin Stoger
Robin Hack
Tim Kleindienst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 91 | 5.95 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.55 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 8 | 1 | 61 | 5.79 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 72 | 6.44 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.17 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 5.45 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 6.28 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 93 | 6.81 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 37 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 7 | 36 | 7.8 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 45 | 8.15 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 91 | 7.83 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 65 | 7.9 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.43 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 63 | 6.93 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.94 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 85 | 7.95 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 53 | 7.59 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 1 | 72 | 7.68 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ