Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Henrichs
0 - 1 Benjamin Sesko
Mohamed Simakan
Nicolas Seiwald
Christoph Baumgartner
Elif Elmas
1 - 2 Lois Openda
Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.39 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 5 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 7.05 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 4.94 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 68 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 86 | 6.63 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 64 | 6.94 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 78 | 6.25 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 10 | 2 | 95 | 7.08 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 42 | 7.51 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.86 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 81 | 7.12 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 95 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ