Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Sesko Goal Disallowed
0 - 1 Lois Openda
Nicolas Seiwald
Lutsharel Geertruida
Xavi Quentin Shay Simons
Yussuf Yurary Poulsen
Christoph Baumgartner
Benjamin Henrichs
Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 2 | Marnon Busch | Defender | 1 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 1 | 80 | 7.15 | |
| 6 | Patrick Mainka | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 64 | 7.22 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 33 | Lennard Maloney | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 21 | Adrian Beck | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.73 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 3 | Jan Schoppner | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 60 | 6.81 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Forward | 5 | 3 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 1 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 23 | Omar Traore | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Leo Scienza | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 26 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 7.91 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 0 | 5 | 89 | 7.35 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 1 | 74 | 7.02 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 3 | 73 | 7.61 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 46 | 7.65 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 42 | 6.56 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 72 | 6.76 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ