Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bote Baku
0 - 2 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
0 - 3 David Raum
Ezechiel Banzuzi
Tidiam Gomis
Max Finkgrafe
Andrija Maksimovic
Benjamin Henrichs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 5.62 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 5 | 5.82 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.34 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 19 | 45.24% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 107 | 94.69% | 0 | 6 | 124 | 7.66 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 0 | 94 | 7.14 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 1 | 73 | 8.18 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 91 | 8.48 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 6.82 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 84 | 7.36 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 0 | 94 | 6.95 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 47 | 8.34 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 89 | 8.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ