Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs SC Freiburg hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johan Manzambi
Max Rosenfelder
Yuito Suzuki
Derry Scherhant
Anthony Jung
Christian Gunter
Anthony Jung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7.58 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 45 | 8.43 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 47 | 7.13 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 2 | 45 | 7.21 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 23 | 6.28 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 7.11 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.64 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 5 | 42 | 7.18 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 45 | 7.38 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 6.63 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 36 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 2 | 77 | 6.27 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 60 | 6.89 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 5.13 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 5 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 1 | 43 | 7.23 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 59 | 6.54 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ