Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs SV Elversberg hôm nay ngày 23/05/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukas Petkov
0 - 2 Fisnik Asllani
Luca Pascal Schnellbacher
Carlo Sickinger
Frederik Schmahl
Younes Ebnoutalib
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 4 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 7 | 69 | 7.2 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 4 | 27 | 7.6 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 1 | 83 | 8 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 35 | 68.63% | 6 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 71 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 61 | 7.2 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 46 | 8.4 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 0 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ