Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Stach
Umut Tohumcu
Pavel Kaderabek
Mergim Berisha
Arthur Chaves
Diadie Samassekou
Mergim Berisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 6 | Patrick Mainka | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 7.31 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Defender | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 33 | Lennard Maloney | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 48 | 6.92 | |
| 21 | Adrian Beck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Jan Schoppner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.29 | |
| 23 | Omar Traore | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 0 | 81 | 6.81 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 8 | Leo Scienza | Forward | 3 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 0 | 59 | 7.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 7.38 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 17 | 6.48 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.67 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 69 | 7.29 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ