Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Union Berlin hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Leite
Paul Jaeckel
Kevin Behrens penaltyAwarded.false
Jerome Roussillon
Mikkel Kaufmann Sorensen
Benedict Hollerbach
Alex Kral
Aissa Laidouni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 7.68 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 23 | 6.12 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 6.98 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 50 | 6.92 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 42 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 5 | 25 | 7.51 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.39 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ