Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfL Bochum hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Myron Boadu
Georgios Masouras
Moritz Broschinski
Gerrit Holtmann
Jakov Medic
Dani De Wit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 65 | 7.31 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 58 | 7.66 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.11 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 60 | 7.04 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 37 | 6.68 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 71 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 11 | 63 | 7.92 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 4 | 1 | 73 | 6.92 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 2 | 58 | 6.83 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.51 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 4 | 12 | 76 | 7.99 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 2 | 38 | 6.87 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 5 | 47 | 6.86 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 77 | 7.31 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 54 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ