Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Skov Olsen
Andreas Skov Olsen
Moritz Jenz
Maximilian Arnold
Mohamed Amoura
Mattias Svanberg
1 - 2 Mattias Svanberg
1 - 3 Mohamed Amoura
Yannick Gerhardt
Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 67 | 5.92 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 62 | 6.12 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 65 | 5.4 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 5.85 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.29 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 39 | 6.53 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 45 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 17 | 7.45 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 6 | 0 | 73 | 7.61 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 8.34 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 58 | 7.11 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 47 | 6.34 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 57 | 6.72 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.95 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 59 | 6.51 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ