Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Deman
Marvin Ducksch
Milos Veljkovic
2 - 1 Marvin Ducksch
Marvin Ducksch
2 - 2 Mitchell Weiser
Rafael Santos Borre Maury
Justin Njinmah
Niklas Stark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 24 | 6.58 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.32 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 56 | 7.78 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 48 | 6.74 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 55 | 6.49 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 43 | 7.09 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 100% | 11 | 1 | 41 | 8.48 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.47 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 53 | 6.84 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 2 | 35 | 8.46 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 29 | 6.86 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 35 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.57 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 43 | 5.42 | |
| 4 | Niklas Stark | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 2 | 83 | 6.17 | ||
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.83 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 5.29 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 1 | 61 | 6.03 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 58 | 6.17 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 5 | 75 | 7.03 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 40 | 7.07 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ