Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romano Schmid
0 - 2 Jens Stage
Jens Stage
0 - 3 Marvin Ducksch
Leonardo Bittencourt
Derrick Kohn
Justin Njinmah
Amos Pieper
Keke Topp
Anthony Jung
1 - 4 Keke Topp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 5.6 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 67 | 6.43 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 0 | 63 | 5.93 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 5.1 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 3 | 2 | 91 | 5.92 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 70 | 5.88 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 25 | 6.51 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 6.36 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 42 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 0 | 62 | 7.45 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 47 | 34 | 72.34% | 5 | 0 | 61 | 8.47 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 46 | 6.89 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 45 | 7.88 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 2 | 79 | 8.18 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 61 | 6.73 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.37 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 61 | 7.34 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.87 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ