Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heidenheimer
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Puertas
Patrice Covic
0 - 1 Marco Grull
Justin Njinmah
Leonardo Bittencourt
Victor Boniface
1 - 2 Jens Stage
Leonardo Bittencourt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 7.14 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 6 | 78 | 7.54 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 14 | 1 | 78 | 7.48 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 7.01 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 2 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 65 | 6.21 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 8 | 3 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 9 | 0 | 72 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 63 | 8.47 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 59 | 7.72 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 4 | 61 | 6.84 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 44 | 6.36 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 43 | 7.74 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.31 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 54 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ