Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Helmond Sport
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs De Graafschap hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stijn Bultman
Kyano Kwint
Nart Ahmeti
Tygo Grotenhuis
Milan Smits
Kaya Symons
Silvan Broker
Silvan Broker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 10 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 98 | 98.99% | 1 | 0 | 110 | 7.3 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 38 | Denzel Eijken | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 98 | 7.3 | |
| 29 | Tygo Grotenhuis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Nart Ahmeti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ