Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Helmond Sport
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pepijn van de Merbel
Ilias Boumassaoudi
Thijs van Leeuwen
Luc Van Koeverden
Genrich Sille
Emian Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 60 | 8.5 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 11 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 1 | 83 | 7 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ