Kết quả trận Helmond Sport vs SC Cambuur, 02h00 ngày 17/03

Vòng 32
02:00 ngày 17/03/2026
Helmond Sport
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
SC Cambuur
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.909
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
17 9.2
2-0
30 9.4
2-1
14 85
3-1
40 200
3-2
36 145
4-2
135 34
4-3
185 90
0-0
18
1-1
7.7
2-2
13
3-3
50
4-4
200
AOS
13

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs SC Cambuur hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs SC Cambuur

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
SC Cambuur SC Cambuur
2'
match goal 0 - 1 Ichem Ferrah
Dayen Geerts match yellow.png
11'
Amir Absalem match yellow.png
42'
Maik Lukowicz
Ra sân: Dayen Geerts
match change
46'
Thomas Poll
Ra sân: Amir Absalem
match change
55'
Justin Ogenia
Ra sân: Sem Dekkers
match change
55'
62'
match change Iwan Henstra
Ra sân: Ichem Ferrah
62'
match change Mark Diemers
Ra sân: Remco Balk
75'
match change Bram Marsman
Ra sân: Tomas Galvez
75'
match change Jorn Berkhout
Ra sân: Oscar Sjostrand
Jaden Janssen
Ra sân: Noah Makanza
match change
79'
Michel-Simon Ludwig
Ra sân: Dennis Voss
match change
83'
89'
match change Wiebe Kooistra
Ra sân: Rik Mulders

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS SC Cambuur

Helmond Sport Helmond Sport
SC Cambuur SC Cambuur
9
 
Tổng cú sút
 
9
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Phạt góc
 
8
4
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Cứu thua
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
18
16
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
41
4
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
1
18
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Đánh chặn
 
13
23
 
Ném biên
 
10
409
 
Số đường chuyền
 
612
79%
 
Chuyền chính xác
 
86%
77
 
Pha tấn công
 
148
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
22
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Maik Lukowicz
5
Thomas Poll
2
Justin Ogenia
44
Jaden Janssen
6
Michel-Simon Ludwig
23
Ward van Sleeuwen
21
Hugo Wentges
48
Rayen van Bree
19
Helgi Ingason
29
Onesime Zimuangana
41
Julian Geerts
Helmond Sport Helmond Sport 5-3-2
4-3-3 SC Cambuur SC Cambuur
1
Bergsen
27
Absalem
28
Voss
4
Koglin
3
Eynden
20
Dekkers
22
Dizdarev...
47
Geerts
26
Makanza
11
Daneels
9
Bajrami
1
Jansen
16
Mulders
4
Baouf
6
Amofa
22
Galvez
7
Balk
8
Souren
18
Rolke
26
Ferrah
14
Sande
11
Sjostran...

Substitutes

10
Mark Diemers
19
Iwan Henstra
25
Bram Marsman
3
Jorn Berkhout
27
Wiebe Kooistra
21
Jasper Meijster
2
Diyae Jermoumi
24
Toni Jonker
17
Ethan Apkakou
15
Fabian Kvam
13
Nicolas Binder
9
Kian Visser
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Maik Lukowicz 16
Thomas Poll 5
Justin Ogenia 2
Jaden Janssen 44
Michel-Simon Ludwig 6
Ward van Sleeuwen 23
Hugo Wentges 21
Rayen van Bree 48
Helgi Ingason 19
Onesime Zimuangana 29
Julian Geerts 41
Helmond Sport SC Cambuur
10 Mark Diemers
19 Iwan Henstra
25 Bram Marsman
3 Jorn Berkhout
27 Wiebe Kooistra
21 Jasper Meijster
2 Diyae Jermoumi
24 Toni Jonker
17 Ethan Apkakou
15 Fabian Kvam
13 Nicolas Binder
9 Kian Visser

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs SC Cambuur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
18 Phạm lỗi 8.33
5.33 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
44.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 6.6
14.6 Phạm lỗi 9.2
6.1 Phạt góc 7.5
1.9 Thẻ vàng 1.7
45.6% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
SC Cambuur (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
7
4
HT-H/FT-T
0
5
4
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
4
2
0
7

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 0 0 0 42 33 78.57% 0 0 52 6.6
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 2 0 0 5 2 40% 1 0 17 5.6
4 Brian Koglin Trung vệ 0 0 1 47 40 85.11% 0 4 63 6.9
11 Lennerd Daneels Cánh trái 0 0 1 29 19 65.52% 2 0 45 6.6
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 40 7.1
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 12 85.71% 2 0 32 7.3
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 42 7
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 59 54 91.53% 1 1 74 6.8
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 14 82.35% 3 0 26 7.5
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 19 63.33% 1 0 41 6.1
6 Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 1 0 12 6.7
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 3 0 1 14 13 92.86% 0 0 33 6
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 1 0 1 42 38 90.48% 0 0 54 7.1
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 3 0 1 21 14 66.67% 2 1 38 6.6
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 0 0 0 18 15 83.33% 1 2 24 6.4
44 Jaden Janssen Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.3

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mark Diemers Tiền vệ trụ 0 0 0 37 34 91.89% 1 0 42 6.8
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 0 0 1 31 23 74.19% 0 3 52 6.2
8 Nicky Souren Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 69 61 88.41% 0 1 85 6.9
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 0 0 0 66 58 87.88% 3 0 89 7.8
7 Remco Balk Cánh phải 0 0 0 30 24 80% 1 1 40 6.3
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 0 95 87 91.58% 0 5 108 7.8
3 Jorn Berkhout Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 2 6 6.8
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 40 27 67.5% 0 0 45 6.8
26 Ichem Ferrah Cánh phải 3 1 2 28 25 89.29% 4 1 54 8.2
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 68 62 91.18% 0 0 79 7.3
18 Tony Rolke Tiền vệ công 1 0 1 42 34 80.95% 0 2 50 7.1
19 Iwan Henstra Cánh phải 1 1 0 10 8 80% 0 0 18 6.9
4 Ismael Baouf Trung vệ 1 1 0 55 54 98.18% 1 1 78 8.7
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 1 0 0 8 7 87.5% 1 0 16 6.6
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 0 0 0 26 19 73.08% 8 0 48 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ