Helmond Sport
+0.75 0.83
-0.75 0.95
3.25 0.96
u 0.76
3.47
1.73
3.87
+0.25 0.83
-0.25 0.82
1.25 0.79
u 0.91
3.73
2.22
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs SC Cambuur hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ichem Ferrah
Iwan Henstra
Mark Diemers
Bram Marsman
Jorn Berkhout
Wiebe Kooistra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 6 | Michel-Simon Ludwig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 44 | Jaden Janssen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 52 | 6.2 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 0 | 89 | 7.8 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 5 | 108 | 7.8 | |
| 3 | Jorn Berkhout | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 54 | 8.2 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 1 | 78 | 8.7 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 48 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ