Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Helmond Sport vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 17/01

Vòng 23
02:00 ngày 17/01/2026
Helmond Sport
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Vitesse Arnhem
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.00
+0.25
0.84
O 3
0.95
U 3
0.87
1
2.19
X
3.75
2
2.66
Hiệp 1
+0
0.76
-0
1.11
O 1.25
1.06
U 1.25
0.80

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Vitesse Arnhem

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Pol Llonch match yellow.png
32'
Maik Lukowicz 1 - 0
Kiến tạo: Thomas Poll
match goal
38'
Noah Makanza
Ra sân: Pol Llonch
match change
60'
64'
match change Naoufal Bannis
Ra sân: Elias Huth
70'
match goal 1 - 1 Naoufal Bannis
Kiến tạo: Joao Pinto
72'
match yellow.png Joao Pinto
Dayen Geerts
Ra sân: Helgi Ingason
match change
75'
Amir Absalem
Ra sân: Thomas Poll
match change
75'
Noah Makanza 2 - 1 match goal
77'
79'
match yellow.png Naoufal Bannis
Justin Ogenia
Ra sân: Andre Leipold
match change
85'
85'
match change Nino Zonneveld
Ra sân: Joao Pinto
85'
match change Yuval Ranon
Ra sân: Mathijs Marschalk
Labinot Bajrami
Ra sân: Maik Lukowicz
match change
86'
90'
match change Valon Zumberi
Ra sân: Adam Tahaui
90'
match change Koen te Veluwe
Ra sân: Alexander Büttner
90'
match goal 2 - 2 Marco Schikora

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Vitesse Arnhem

Helmond Sport Helmond Sport
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
10
 
Tổng cú sút
 
28
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
18
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
4
 
Cứu thua
 
3
19
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
4
27
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
10
6
 
Sút ra ngoài
 
19
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
9
13
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
26
418
 
Số đường chuyền
 
423
80%
 
Chuyền chính xác
 
78%
93
 
Pha tấn công
 
114
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
5
 
Cơ hội lớn
 
4
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
19
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.4
2.13
 
Cú sút trúng đích
 
2.45
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
16
 
Số quả tạt chính xác
 
28
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
36
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Noah Makanza
27
Amir Absalem
47
Dayen Geerts
2
Justin Ogenia
9
Labinot Bajrami
23
Kevin Aben
21
Ward van Sleeuwen
6
Michel-Simon Ludwig
41
Julian Geerts
34
Tarik Essakkati
Helmond Sport Helmond Sport 4-4-2
4-2-3-1 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
Bergsen
5
Poll
3
Eynden
4
Koglin
24
Taibi
11
Daneels
22
Dizdarev...
8
Llonch
36
Leipold
16
Lukowicz
19
Ingason
16
Berg
24
Markelo
55
Steffen
35
Achouita...
28
Büttner
6
Schikora
33
Marschal...
13
Pinto
19
Tahaui
7
Hoogewer...
9
Huth

Substitutes

20
Naoufal Bannis
11
Yuval Ranon
27
Nino Zonneveld
17
Valon Zumberi
38
Koen te Veluwe
31
Maximilian Brull
23
Jayden Siecker
22
Xiamaro Thenu
30
Michel Driezen
2
Solomon Bonnah
8
Moustafa Ashraf
34
Youssef Ouallil
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Noah Makanza 26
Amir Absalem 27
Dayen Geerts 47
Justin Ogenia 2
Labinot Bajrami 9
Kevin Aben 23
Ward van Sleeuwen 21
Michel-Simon Ludwig 6
Julian Geerts 41
Tarik Essakkati 34
Helmond Sport Vitesse Arnhem
20 Naoufal Bannis
11 Yuval Ranon
27 Nino Zonneveld
17 Valon Zumberi
38 Koen te Veluwe
31 Maximilian Brull
23 Jayden Siecker
22 Xiamaro Thenu
30 Michel Driezen
2 Solomon Bonnah
8 Moustafa Ashraf
34 Youssef Ouallil

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2
39.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
2.3 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 4.4
14 Phạm lỗi 11.8
6.1 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 2.3
44.2% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (26trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
4
HT-H/FT-T
0
4
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
2
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
1
3
3

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 5 3 0 14 10 71.43% 1 1 29 5.8
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 0 0 1 38 32 84.21% 0 1 52 7.5
4 Brian Koglin Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 5 74 7.2
11 Lennerd Daneels Cánh trái 1 0 0 32 26 81.25% 1 1 45 6.4
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 1 0 2 8 7 87.5% 3 0 18 7.5
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.3
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 39 21 53.85% 0 0 52 6.8
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 46 42 91.3% 0 5 67 6.7
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 21 63.64% 3 0 59 7.6
36 Andre Leipold Cánh phải 1 0 3 22 15 68.18% 2 2 40 7.5
24 Amine Et Taibi Trung vệ 1 1 0 48 39 81.25% 5 1 74 6.4
19 Helgi Ingason Tiền vệ trụ 1 0 0 15 12 80% 1 0 26 6.4
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 0 0 0 43 40 93.02% 0 1 61 7.1
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 1 1 0 13 13 100% 0 0 24 7.4
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 0 0 1 8 6 75% 0 0 13 6.4

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 2 0 6 32 27 84.38% 13 1 63 7.1
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 1 0 3 9 9 100% 0 0 18 6.3
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 4 1 2 11 8 72.73% 0 0 19 7.2
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 43 26 60.47% 0 0 52 6.7
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 22 91.67% 2 2 58 6.8
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 4 2 0 43 32 74.42% 1 6 57 8.6
55 Marcus Steffen Trung vệ 2 0 0 56 47 83.93% 0 2 73 6.6
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 5 1 1 19 14 73.68% 0 2 37 5.9
11 Yuval Ranon Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.4
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 2 0 3 41 25 60.98% 6 0 62 6.5
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 4 1 4 27 21 77.78% 5 1 58 7
27 Nino Zonneveld Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.7
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 3 1 1 39 30 76.92% 0 1 52 6.8
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 0 68 59 86.76% 1 0 89 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ