Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Helmond Sport
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naoufal Bannis
1 - 1 Naoufal Bannis
Joao Pinto
Naoufal Bannis
Nino Zonneveld
Yuval Ranon
Valon Zumberi
Koen te Veluwe
2 - 2 Marco Schikora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 5 | 74 | 7.2 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 5 | 67 | 6.7 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 24 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 6 | 32 | 27 | 84.38% | 13 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 6 | 57 | 8.6 | |
| 55 | Marcus Steffen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 41 | 25 | 60.98% | 6 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 58 | 7 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 89 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ