Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Helmond Sport
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Willem II hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gijs Besselink
Armin Culum
Samuel Bamba
Siegert Baartmans
Thomas Verheydt
Justin Hoogma
2 - 2 Devin Haen
Anass Zarrouk
Justin Hoogma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 7.9 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 77 | 7 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 7 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 3 | 3 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 4 | 75 | 8.1 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 20 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 50 | 7 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 8.4 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 2 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 19 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 2 | 105 | 7.3 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 54 | 8.3 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Armin Culum | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ