Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Almere City FC hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anas Tahiri
Kornelius Hansen Penalty cancelled
Thom Haye
Joey Jacobs
Ruben Providence
Logan Delaurier Chaubet
Logan Delaurier Chaubet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 4 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 6 | 84 | 7.4 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 9 | 2 | 65 | 7.9 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 66 | 7.5 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 4 | 26 | 7.1 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 2 | 56 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 9 | 23 | 7 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 5 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 15 | Jamie Lawrence | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | ||
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 3 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Logan Delaurier Chaubet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 57 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ