Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristijan Belic
Jayden Addai
Ruben van Bommel
Mees de Wit
Alexandre Penetra
Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.63 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ