Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sven Mijnans
Seiya Maikuma
Mayckel Lahdo
Ernest Poku
Jayden Addai
Seiya Maikuma
Zico Buurmeester Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ