Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexandre Penetra
Alexandre Penetra
Denso Kasius
Mees de Wit
Isak Jensen
Ibrahim Sadiq
Jordy Clasie
1 - 2 Mexx Meerdink
Matej Sin
Lequincio Zeefuik
Peer Koopmeiners
Lequincio Zeefuik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ