Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daan Rots
Mathias Ullereng Kjolo
0 - 2 Sem Steijn
Sem Steijn
Michal Sadilek
Carel Eiting
Younes Taha
Carel Eiting
Gijs Besselink
Ricky van Wolfswinkel
Gijs Smal
Younes Taha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.86 | |
| 39 | Lasse Wehmeyer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 35 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 7.23 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 6 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 22 | 7.39 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ